Đồng Hồ Đo Tín Hiệu SatLink WS-6906
Thông tin đồng hồ đo tín hiệu Satlink WS-6906:
- Xem các kênh thực tế trên màn hình của đồng hồ.
- Nhanh chóng và chính xác sắp xếp các đĩa vệ tinh và ngay lập tức kiểm tra sự ổn định của các kênh ngay trên màn hình của đồng hồ.
- Transponders, tần số, hiệu suất, phân cực, và các thiết lập khác có thể được sửa đổi bởi người sử dụng.
- Với WS-6906 bạn không cần phải hiệu chỉnh lại thông số của đồng hồ mà hệ thống đã tự động hiệu chỉnh. Mỗi lần khởi động đồng hồ lên nó sẽ tự động định cỡ cho hiệu suất tối ưu để bạn có thể sắp xếp từng cài đặt dựa trên kinh độ và vĩ độ của bạn.


Đặc điểm Satlink WS-6906:
- Màn hình màu LCD 3,5 inch
- Hình ảnh kỹ thuật số và âm thanh FTA
- Chức năng AV in và AV out
- Xem các kênh truyền hình miễn phí
- Cảnh báo bằng âm thanh và tính năng khóa vệ tinh
- Bit Error Rate Readout
- Carrier Noise Readout
- DBuV Readout
- Pin Lithium-ion 1950mA
- Điều khiển DiSEqC & 22kHz
- Phạm vi Freq: 950MHz-2150MHz
- Mức độ tín hiệu: 65dbm ~ 25dbm
- Tỷ lệ Ký hiệu: 2Mbps ~ 45Mbps
- Video định dạng: PAL / NTSC / SECAM
- Kích thước: 158x95x45


Ngoài ra Satlink WS-6906 còn có thể kết nối với các thiết bị ngoại vi bằng cổng AV, nâng cấp phần mềm qua cổng USB. WS-6906 được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng cầm tay hay bỏ túi khi di chuyển.
- Thiết bị được bảo hành 03 tháng
Nội dung bài viết của bạn về bài viết: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!
Chất lượng: Kém Tốt
Nhập mã số xác nhận bên dưới:
| System capabilities | |
| Fully DVB compliant | Yes |
| LNB/Tuner input | |
| Connector | F type,male |
| Frequency range | 950MHz-2150MHz |
| Signal lever | -65dBm~-25dBm |
| LNB supply | 13/18V,max400mA |
| LNB switch control | 22KHz |
| DiSEqC | Ver 1.0 |
| Demodulator | |
| Front end | QPSK |
| Symbol rate | 2Mbps~45Mbps |
| SCPC and MCPC Capable | Yes |
| Spectral inversion | Auto conversion |
| System resource | |
| Processor | 32bit processor (200MHz) |
| SDRAM | 16Mbyte |
| FLASH | 2Mbyte |
| EEPROM | 8Kbyte |
| Video decoder | |
| MPEG 2 | Main Proflie@Main Level |
| Data Rate | up to 15M bits/s |
| Resolution | 720*576,720*480 |
| Video format | PAL/NTSC/SECAM |
| MPEG Audio | |
| MPEG 1 layer 1&2 | |
| Type | Mono |
| Sampling rates | 32,44.1 and 48KHz |
| Serial data interface | |
| Connector | USB type |
| Power supply | |
| Li-oN Battery | 3000 mA |
| Supply voltage | 8.4Volt |
| charger | 90-240V |
| Panel connectors | |
| Digital tuner input | F type, male |
| Physical Specification | |
| Size | 9.5x15.5x4.5 (cm) |
| Weight(Net) | 0.5 Kg |

Vũ Gia Phát Video Clip 
Giỏ hàng
Dự án

