Vũ Gia Phát Video Clip

 
Hổ Trợ Trực Tuyến

Kinh doanh 1

  

 

Kinh Doanh Dự Án

Chăm Sóc Khách Hàng 

Hổ Trợ Kỹ thuật

Viber : 0934 181 359

ĐT : 028.3957 3363 - 028.3957 4286

 zalo   zalo

,

dang-ky-truc-tuyen

 
Giỏ hàng
0 mặt hàng
 
Dự án
 
Thống kê truy cập
 

Cáp đồng trục Eight RG6

Cáp đồng trục Eight RG6
Xem Ảnh lớn
Giá: Liên hệ
Trạng thái: Còn hàng
Loại sản phẩm: Cáp Đồng Trục
Đánh giá: Chưa có

Số lượng: Chọn mua

Cáp đồng trục RG6 là dây cáp đồng trục đa dụng. nó có thể sử dụng để truyền dẫn tín hiệu cao tần hoặc trung tần

Cáp đồng trục RG6

Cáp đồng trục RG6 được chứng nhận ISO9001

 

Tính năng cáp đồng trục RG6

  • Dual bonding
  • Application temperature - 40°C ~ +75°C
  • ISO9001 Certified Manufacturing Plant
  • Other Options available, Please contact our sales representative for detail
  • Flooding compound
  • UL grade
  • Messenger wire with different breaking strength
  • Low Smoke Zero Halogen for these IEC standards

IEC61034-2:2005, IEC60754-1:2011, IEC60332-1-2:2004

Bạn hãy viết thêm nhận xét về sản phẩm này
Tên bạn:


Nội dung bài viết của bạn về bài viết: Chú ý: Không chấp nhận định dạng HTML!

Chất lượng: Kém            Tốt

Nhập mã số xác nhận bên dưới:

Inner Conductor Copper Clad Steel Copper Clad Steel Copper Clad Steel Copper Clad Steel
  20% conductivity 20% conductivity 21% conductivity 21% conductivity
Braid Coverage, Aluminum Wire 40% 60% 90% 60%
Center Conductor Diameter (mm) 1.02 ± 0.01 1.02 ± 0.01 1.02 ± 0.01 1.02 ± 0.01
Bonded Foam PE Dielectric (mm) 4.62 ± 0.10 4.62 ± 0.10 4.57 ± 0.10 4.57 ± 0.10
Sealed Tape (mm) 4.75 ± 0.10 (AP) 4.75 ± 0.10 (AP) 4.78 ± 0.10 (APA) 4.78 ± 0.10 (APA)
Aluminum Braiding (mm) 5.16 (16 x 3 x 0.12 mm) 5.16 (16 x 5 x 0.12 mm) 5.38 (16 x 8 x 0.16 mm) 5.38 (16 x 4 x 0.16 mm)
Unsealed Tape (mm) --- --- --- 5.56
PVC Jacket (mm) 6.80 ± 0.15 6.80 ± 0.15 6.91 ± 0.15 7.06 ± 0.15
Nominal DC Resistance Inner Conductor 105 / km 105 / km 100 / km 100 / km
Nominal DC Resistance Outer Conductor 70 / km 49.5 / km 18.56 / km 21.35 / km
Nominal DC Resistance Loop 175 / km 144.5 / km 118.56 / km 121.35 / km
Nominal Capacitance 53.0 pF /m 53.0 pF /m 53.0 pF /m 54.0 pF /m
Capacitance Impedance 75 ± 3 75 ± 2 75 ± 2 75 ± 2
Nominal Velocity of Propagation 85% nominal 85% nominal 85% nominal 85% nominal
100-Yards Coil/Carton (6 Coils, 5 Boxes) 28 x 28 x 55 cm 30 x 30 x 53 cm 30 x 30 x 53 cm 30 x 30 x 53 cm
Weight (Net / Gross, kg) 22 / 23 23 / 24 25 / 26 23 / 24
1000-Feet Reel Size (cm) 32 x 15 x 30 32 x 15 x 30&a